an vị
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Ngồi yên vào chỗ của mình, ổn định vị trí ngồi: Chỉ hành động ngồi xuống và giữ yên tại vị trí đã được sắp xếp hoặc dành cho mình, thường trong một buổi lễ, cuộc họp, hay bữa tiệc trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Khi mọi người đã an vị, cuộc họp bắt đầu.
- Xin mời quý khách an vị để chương trình được khai mạc.
- Sau khi ổn định chỗ ngồi và an vị, thầy giáo bắt đầu giảng bài.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mời an vị": Là một lời mời lịch sự, trang trọng, yêu cầu người khác ngồi vào đúng vị trí của mình.
- Chủ tiệc nói: "Xin mời các vị đại biểu an vị".
- "Đã an vị": Diễn tả trạng thái mọi người đã ngồi yên vào chỗ, sẵn sàng cho sự kiện bắt đầu.
- Sau khi tất cả khách mời đã an vị, ánh đèn trên sân khấu từ từ sáng lên.
Biến thể và từ gần giống
- Ổn vị: Từ gần nghĩa, cũng chỉ việc ổn định chỗ ngồi, nhưng ít trang trọng hơn "an vị".
- An tọa: Từ Hán Việt cổ, trang trọng hơn, thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh tôn nghiêm (ví dụ: an tọa trên pháp tòa).
Từ đồng nghĩa
- Ngồi vào chỗ: Cách nói thông thường, giản dị.
- Vào vị trí: Thường dùng trong các chỉ dẫn, hướng dẫn.
Lưu ý sử dụng
- Từ "an vị" mang sắc thái trang trọng, lịch sự. Nó thường được dùng trong các văn bản, thông báo, lời dẫn chương trình hoặc trong các dịp lễ nghi, hội họp chính thức.
- Trong giao tiếp hàng ngày, ít khi dùng "an vị". Người ta thường nói "mời ngồi", "mời vào chỗ", hoặc "ổn định chỗ ngồi" thay thế.
- đgt. (H. an: yên; vị: chỗ ngồi) Ngồi yên tại chỗ: Khi mọi người đã an vị, cuộc họp bắt đầu.